Bạn cần biết

arrowarrow

Đô thị di sản là gì? Khái niệm, tiêu chí và bài toán bảo tồn tại Việt Nam

Đô thị di sản là gì? Khái niệm, tiêu chí và bài toán bảo tồn tại Việt Nam

calendar12 tháng 1, 2026

Đô thị di sản không chỉ là kiến trúc mà còn là hồn cốt văn hóa. Bài viết phân tích chi tiết khái niệm, thực trạng "chảy máu di sản" và các mô hình thích ứng hiện đại.

news

1. Đô thị di sản là gì?

Khái niệm “đô thị di sản” có nhiều điểm tương đồng với các thuật ngữ được sử dụng phổ biến trên thế giới như “đô thị lịch sử” (historic city) hay “khu định cư lịch sử” (historical settlement). Đây là những không gian cư trú của con người còn tồn tại đến hiện tại, trong đó cấu trúc vật chất hình thành từ quá khứ giữ vai trò chi phối, phản ánh tiến trình phát triển của xã hội loài người. Các đô thị này không chỉ bao gồm những yếu tố nhân tạo như công trình kiến trúc, hệ thống đường phố, quảng trường… mà còn gắn liền với cảnh quan tự nhiên, cộng đồng cư dân cùng phong tục, tập quán và đời sống văn hóa đặc trưng.

Tại Việt Nam, thuật ngữ “đô thị di sản” hay “đô thị lịch sử” hiện chưa được chính thức ghi nhận trong các văn bản pháp lý, dẫn đến cách hiểu còn thiếu thống nhất. Trong bối cảnh đó, GS. Hoàng Đạo Kính được xem là người đầu tiên đưa ra một định nghĩa tương đối toàn diện khi cho rằng: đô thị di sản là một chỉnh thể lịch sử đặc thù, là sản phẩm của văn minh đô thị, nơi các yếu tố vật chất và tinh thần, kiến trúc và văn hóa hòa quyện hữu cơ với thiên nhiên, tạo nên nền tảng chi phối toàn bộ không gian và đời sống đô thị.

Theo cách tiếp cận này, đô thị di sản không đơn thuần là một đô thị “có” hay “sở hữu” di sản, mà là một thực thể thống nhất, trong đó các giá trị hữu hình và vô hình tồn tại trong mối quan hệ gắn bó, không thể tách rời. Quan niệm này cho thấy sự tương đồng rõ nét với cách nhìn nhận về đô thị lịch sử trong nghiên cứu và thực hành bảo tồn đô thị trên thế giới.

2. Các tiêu chí của đô thị di sản

Việc xác định các tiêu chí cho đô thị di sản là một thách thức lớn do chưa có chuẩn mực quốc tế chung, dẫn đến sự khác biệt tùy theo mục đích và quốc gia.

2.1. Kinh nghiệm quốc tế về tiêu chí công nhận

Mỗi quốc gia có cách tiếp cận và điều chỉnh bộ tiêu chí theo từng giai đoạn lịch sử:

- Tại CHLB Nga: Số lượng đô thị lịch sử từng tăng mạnh từ 115 thành phố (năm 1970) lên 478 thành phố (năm 2002). Tuy nhiên, đến năm 2010, quốc gia này đã thắt chặt bằng cách xây dựng bộ tiêu chí khắt khe hơn.

- Tại Trung Quốc: Sử dụng khái niệm "thành phố lịch sử và văn hóa". Từ năm 2008, quy trình công nhận được tiêu chuẩn hóa dựa trên 5 nhóm tiêu chí:

  • Mức độ phong phú của di sản.
  • Mật độ của các công trình kiến trúc lịch sử.
  • Chất lượng công tác quản lý bảo tồn.
  • Khả năng giữ gìn diện mạo lịch sử và bố cục truyền thống.
  • Giá trị và nét đặc sắc văn hóa lịch sử riêng biệt.

Tính đến tháng 5/2018, Trung Quốc đã có 135 thành phố đạt các tiêu chuẩn này.

2.2. Đề xuất bộ tiêu chí cho đô thị di sản Việt Nam

Dựa trên đặc thù riêng biệt của đô thị trong nước và tham khảo kinh nghiệm thế giới, 4 nhóm tiêu chí cốt lõi được đề xuất bao gồm:

  • Tính toàn vẹn của cấu trúc: Đô thị phải có cấu trúc được bảo tồn nguyên vẹn và có sự tiếp nối hữu cơ qua các giai đoạn phát triển lịch sử.
  • Sự phong phú về kiến trúc: Sở hữu hệ thống di sản kiến trúc và đô thị độc đáo, đa dạng, tạo nên diện mạo đặc trưng không thể nhầm lẫn.
  • Sự hài hòa với thiên nhiên: Cảnh quan nhân tạo (công trình, đường phố) phải được tổ chức trong mối quan hệ cân bằng và hài hòa với cảnh quan thiên nhiên.
  • Giá trị văn hóa - lịch sử: Các giá trị lịch sử và văn hóa đô thị đặc sắc phải được bảo lưu và có khả năng phát triển tiếp nối trong đời sống hiện đại.

3. Thực trạng và Thách thức đối với đô thị di sản tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các đô thị di sản đang đứng trước một nghịch lý lớn: vừa là nguồn lực kinh tế quan trọng, vừa là đối tượng dễ tổn thương nhất trước áp lực phát triển. Mâu thuẫn giữa mục tiêu tăng trưởng và yêu cầu bảo tồn ngày càng trở nên gay gắt, không chỉ thể hiện qua sự xuống cấp của công trình kiến trúc, mà sâu xa hơn là sự bất cập của hệ thống quản lý trong việc ứng phó với làn sóng đô thị hóa và thương mại hóa mạnh mẽ.

3.1. Thực trạng đô thị di sản hiện nay